Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xúc xắc" (1)
xúc xắc

Tiếng Anh
Danh từdice
Chúng tôi chơi xúc xắc.
We roll dice.
Từ liên quan "xúc xắc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xúc xắc" (1)
Chúng tôi chơi xúc xắc.
We roll dice.
